Tuân Khanh

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên gọi khác của Tuân Tử: "Tuân Khanh" tên tự (tên chữ) của Tuân Tử (khoảng 313–238 TCN), một nhà triết học, nhà tư tưởng Nho giáo nổi tiếng thời Chiến Quốc trong lịch sử Trung Quốc. Ông tên thật Tuân Huống.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Tư tưởng "tính ác" của Tuân Khanh ảnh hưởng lớn đến các học giả đời sau. (Tư tưởng "tính ác" của Tuân Khanh ảnh hưởng lớn đến các học giả đời sau.)
    • Sách "Tuân Tử" ghi lại các bài giảng quan điểm của Tuân Khanh. (Sách "Tuân Tử" ghi lại các bài giảng quan điểm của Tuân Khanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Học thuyết của Tuân Khanh": chỉ hệ thống tư tưởng triết học do Tuân Tử đề xướng, nổi bật với quan điểm "nhân chi tính ác" (bản tính con người ác), nhấn mạnh vai trò của giáo dục lễ nghi (lễ) trong việc uốn nắn con người.
    • Học thuyết của Tuân Khanh đối lập với quan điểm "tính thiện" của Mạnh Tử. (Học thuyết của Tuân Khanh đối lập với quan điểm "tính thiện" của Mạnh Tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuân Tử (Danh từ riêng): Cách gọi phổ biến hơn, thường dùng để chỉ nhân vật lịch sử này hoặc tác phẩm kinh điển của ông.
  • Tuân Huống (Danh từ riêng): Tên thật của Tuân Tử/Tuân Khanh.
Từ đồng nghĩa
  • Tuân Tử: Cùng chỉ một nhân vật.
  • Tuân Huống: Cùng chỉ một nhân vật (tên thật).
Thành ngữ liên quan
  • "Tuân học": chỉ học phái, tư tưởng học thuật do Tuân Tử/Tuân Khanh sáng lập.
    • "Tuân học" ảnh hưởng sâu rộng đến Nho giáo thời Hán. ("Tuân học" ảnh hưởng sâu rộng đến Nho giáo thời Hán.)
  1. Tức Tuân Tử

Từ gần giống